NGÔ THẾ VINH
Đức Dalai Lama, hình chụp
năm 2012.
Author: Christopher
Michel, wiki commons
MÙA
XUÂN TÂY TẠNG VÀ CÂU CHUYỆN NHỮNG DÒNG SÔNG
Cách
đây chín năm, một bài viết của Ngô Thế Vinh đã nhìn Cao nguyên Tây Tạng
như “Cực Thứ Ba của
Trái Đất”,
kho dự trữ băng tuyết khổng lồ và là nơi phát nguyên của những dòng sông lớn
nuôi sống hàng
tỉ cư dân châu Á, trong đó có Sông Mekong. Đức Dalai Lama từ rất sớm đã cảnh
báo rằng vấn đề môi
sinh Tây Tạng còn cấp thiết hơn cả những vấn đề chính trị: băng tuyết
tan nhanh, phá rừng, khai thác
khoáng sản, ô nhiễm nguồn nước và những con đập đang làm biến dạng các dòng
sông.
Từ đầu
nguồn Tây Tạng tới các đồng bằng hạ lưu, tất cả nằm trong cùng một hệ sinh thái
liên lập. Thông điệp
bài viết năm 2017 vẫn nguyên tính thời sự: “Nếu Tây Tạng khô hạn, Châu
Á chết.”
*
Từ ngót
bốn thập niên trước, khi biến đổi khí hậu chưa trở thành một ám ảnh của nhân loại
như ngày nay,
Đức Đạt Lai Lạt Ma , đã nói tới Tây Tạng không chỉ như quê hương của
một dân tộc mất quyền tự quyết, đang
bị Hán Hoá mà còn như một hệ sinh thái có tầm quan trọng đối
với cả châu Á. Trong nhãn
quan của ông, hòa bình, quyền con người và bảo vệ thiên nhiên không
phải ba vấn đề riêng biệt,
chúng liên hệ với nhau và cuối cùng quy tụ vào một câu hỏi căn bản: con
người có thể tồn tại lâu dài
hay không nếu chính môi trường nuôi sống mình đang bị hủy hoại?
Nhìn
lại những lời cảnh báo ấy, sau thảm họa kinh hoàng xảy ra tại vùng biên giới
Nepal–Tây Tạng mới đây
(ngày 26 tháng 8 năm 2026), người ta khó tránh khỏi cảm giác rằng
đó không chỉ là một triết lý Phật giáo
về sự tương tác giữa con người và thiên nhiên. Nó còn mang dáng dấp của một viễn
kiến môi sinh.
Từ một chương trình chính trị tới một tầm nhìn sinh
thái
Ngày 21 tháng 9 năm 1987, tại Washington
D.C., Đức Đạt Lai Lạt Ma đưa ra Kế hoạch Hòa bình Năm Điểm
cho Tây Tạng (Five-Point Peace Plan for Tibet). Điều đáng chú ý là trong năm đề
nghị ấy, ông dành
hẳn một điểm cho việc, phục hồi và bảo vệ môi trường thiên nhiên Tây Tạng.
Hai
năm sau, trong Diễn từ nhận giải Nobel Hòa Bình ngày 11 tháng 12 năm 1989,
tư tưởng ấy được ông trình bày rõ ràng và rộng hơn. Ông đề nghị toàn cao nguyên
Tây Tạng có thể trở thành một khu bảo tồn thiên nhiên hay sinh quyển khổng
lồ, nơi việc khai thác tài nguyên phải được kiểm soát chặt chẽ, các hệ
sinh thái phải được bảo vệ và phát triển phải theo hướng bền vững.
Ông
hình dung Tây Tạng như một vùng mà con người và thiên nhiên có thể cùng tồn
tại trong hòa bình
và quân bình.Đặt trong bối cảnh cuối thập niên 1980, phải nói đây là một ý tưởng
đáng chú ý. Khi ấy khái niệm biến đổi khí hậu / climate change chưa
chiếm vị trí trung tâm trong chính sách quốc tế như ngày nay; những thuật ngữ
như sông băng đang thu hẹp / glacier retreat, sự tan
băng vĩnh cửu / permafrost thaw, lũ vỡ hồ bang / glacial
lake outburst flood hay Cực Thứ Ba / Third Pole...
chưa xuất hiện hàng ngày trên báo chí thế giới.
Nhưng
Đức Đạt Lai Lạt Ma đã nhìn thấy một nguyên lý quan trọng hơn những thuật ngữ
khoa học ấy: thiên
nhiên không tuân theo biên giới chính trị.
Trong
diễn văn Nobel năm 1989, ông nói đại ý rằng những gì xảy ra tại một nơi trên thế
giới có thể ảnh hưởng
tới tất cả chúng ta. Chiến tranh hay hòa bình, phá hủy hay bảo vệ thiên nhiên,
nghèo đói hay thịnh vượng
không phải những hiện tượng biệt lập mà liên hệ với nhau ở nhiều tầng mức.
Gần
bốn mươi năm sau, Himalaya đang chứng minh nguyên lý ấy bằng một ngôn ngữ khốc
liệt hơn: băng, đá, nước và những dòng lũ.
Tây Tạng: “Tháp Nước Châu Á”
Cao
nguyên Tây Tạng cùng hệ thống Hindu Kush–Himalaya thường được nhìn như một “Tháp
Nước Châu
Á / Water Tower of Asia.” Đây là vùng băng tuyết lớn nhất bên ngoài
hai địa cực, nên cũng thường
được gọi là “Cực Thứ Ba / Third Pole.”
Từ
vùng núi cao này phát nguyên hoặc được nuôi dưỡng bởi băng tuyết nhiều hệ thống
sông ngòi.
Hình 2: Những con sông lớn
Châu Á bắt nguồn từ Cao nguyên Tây Tạng
Bởi
vậy, một biến đổi xảy ra ở độ cao 5.000 hay 6.000 mét không nhất thiết kết thúc
ở đó. Một
phân tử nước tan ra từ băng tuyết Himalaya có thể bắt đầu một hành trình rất
dài, qua núi cao, thung lũng,
biên giới quốc gia, những hồ chứa và đập thủy điện, rồi cuối cùng trở thành một
phần của dòng sông
nuôi sống những đồng bằng đông dân cách nơi nó khởi nguồn hàng ngàn cây số.
Đó
chính là ý nghĩa sinh thái sâu xa của khái niệm phụ thuộc lẫn nhau
/ interdependence.
Ngày 26 tháng 8 năm 2026: khi cả một sườn núi chuyển
động
Thảm
họa Nepal–Tây Tạng ngày 26/8/2026 đem lại một minh họa kinh
hoàng cho tính mong manh của hệ
sinh thái ấy.
Những
phân tích ban đầu từ ảnh vệ tinh cho thấy một khối khổng lồ gồm đá,
băng và trầm tích từ vùng núi
cao đã sụp xuống thung lũng. Theo các nhà khoa học được Reuters tham khảo, phần
dưới của một glacier
ở độ cao khoảng 5.200 mét đã rơi xuống đáy thung lũng thấp hơn
khoảng 1.200 mét, kéo theo một
khối lượng rất lớn đá, băng, bùn và nước.
Điều
đặc biệt đáng chú ý là tín hiệu địa chấn ban đầu từng khiến người ta nghĩ tới một
trận động đất.
Nhưng
Cơ quan Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ cho rằng tín hiệu ấy có thể chính là năng
lượng do khối đá và
băng khổng lồ sụp xuống tạo ra, chứ không phải một trận động đất thông thường
gây nên vụ sạt lở. Một
khi khối vật chất ấy lao xuống, thảm họa không còn giới hạn tại nơi sông băng /
glacier bị phá vỡ.
Nước,
đá, bùn và băng tràn vào hệ thống Bhote Koshi–Trishuli. Có nơi mực
nước phía hạ lưu được báo
cáo tăng tới khoảng 9 mét chỉ trong vòng 30 phút. Đó
là tốc độ của một tai biến gần như không cho cộng đồng phía dưới thời gian phản
ứng.
Đến
ngày 7/9/2026, Reuters ghi nhận ít nhất 1.380 người thiệt mạng
và hơn 5.500 người còn mất tích tại Nepal và Tây
Tạng; hàng trăm công nhân tại các dự án thủy điện nằm trong số những người chưa
tìm thấy.
Nhưng
phía sau những con số tử vong ấy còn có một câu hỏi lớn hơn: Điều
gì đang xảy ra với Himalaya?
Không thể quy mọi thảm họa đơn giản cho biến đổi
khí hậu
Ở
đây cần một thái độ khoa học thận trọng.
Không
thể chỉ vì một thảm họa xảy ra giữa thời đại hâm nóng toàn cầu
/ global warming mà lập tức kết luận rằng climate change
là nguyên nhân duy nhất.
Các
nhà địa chất đang tiếp tục nghiên cứu chuỗi diễn biến của tai biến ngày 26/8. Một
phân tích cho rằng một
vụ sạt lở đá khổng lồ có thể đã cuốn theo sông băng / glacier; nguồn gốc của lượng
nước cực lớn trong dòng bùn đá / debris flow vẫn còn những
điểm chưa được giải thích hoàn toàn. Các nhà khoa học
cũng lưu ý rằng ở độ cao này, sự tan vỡ của tầng đất đá vốn bị đóng băng
lâu dài / permafrost, có thể
làm giảm độ ổn định của sườn núi, nhưng việc quy kết một biến cố cụ thể cho khí
hậu cần thêm nghiên
cứu.
Sự
thận trọng ấy rất cần thiết. Nhưng cũng không thể bỏ qua một bức tranh lớn
hơn đã ngày càng rõ.
Các sông
băng / glacier Himalaya đang mất băng nhanh chóng. Reuters dẫn dữ liệu
Liên Hiệp Quốc cho biết các núi phủ tuyết Nepal đã mất gần một
phần ba lượng băng trong hơn ba thập niên, và tốc độ tan sông băng
/ glacier trong thập niên gần đây nhanh hơn đáng kể so với thập niên trước
đó.
Khi
nhiệt độ tăng, không chỉ sông băng / glacier thu nhỏ. Tầng
đất đá vốn bị đóng băng lâu dài / Permafrost tan vỡ. Sườn núi mất ổn định.
Hồ băng hình thành và lớn dần. Những con đập thiên nhiên
bằng băng và trầm tích băng hà / moraine trở nên mong manh. Các trận
Mưa lớn có thể tác động
lên một địa hình vốn đã bất ổn.
Những
nguy cơ trước kia nằm riêng rẽ bắt đầu chồng lên nhau. Và khi chúng hội tụ, một
tai biến địa phương
có thể trở thành một thảm họa dây chuyền / cascade disaster.
Một nghịch lý của phát triển: thủy điện cũng chắn
trên đường đi của lũ
Thảm
họa Nepal còn phơi bày một nghịch lý khác. Các con sông Himalaya có tiềm năng
thủy điện khổng lồ.
Những quốc gia nghèo miền núi cần điện năng, đường sá và phát triển kinh tế.
Nhưng chính các công trình
ấy lại thường được xây trong những thung lũng hẹp, nơi dòng nước bị tập trung
và cũng chính là hành
lang của lũ quét, dòng bùn đá / debris flow và lũ vỡ hồ băng
/ glacial lake outburst flood.
Trong
thảm họa 2026 vừa qua, nhiều dự án thủy điện bị ảnh hưởng nặng; hàng trăm công
nhân mất tích hoặc
bị kẹt trong các đường hầm.
Bởi
vậy, câu hỏi không thể giản lược thành “phát triển hay không phát triển.”
Câu hỏi đúng hơn phải là:
Phát triển ở đâu, phát triển tới mức nào, và cái giá sinh thái mà các thế hệ
sau phải trả là bao nhiêu?
Đó
cũng chính là điều Đạt Lai Lạt Ma đã đặt ra từ cuối thập niên 1980 khi ông
không phủ nhận nhu cầu phát
triển kinh tế, nhưng nhấn mạnh rằng việc khai thác tài nguyên phải được
điều tiết để không phá hủy hệ sinh thái, và phát triển phải mang tính khai
thác bền vững.
Hình 3: Bahrabise Bazar,
Nepal trước và sau trận lũ ngày 26 tháng 8, 2026
do sông băng lở giếtchết
hàng ngàn người, với hàng ngàn người khác còn mất tích.
(Ảnh Wikimedia Commons)
Những dòng sông không mang sổ thông hành
Đây
có lẽ là phần hiện đại nhất trong viễn kiến môi sinh của Đức Đạt Lai Lạt Ma.
Biên giới quốc gia được con
người vẽ trên bản đồ. Đường phân thủy thì do địa hình vẽ.
Một sông
băng / glacier không biết mình thuộc Trung Quốc hay Nepal. Một hồ băng
không biết phía dưới
nó là Tibet, Nepal, India hay Bhutan. Và khi một con đập thiên nhiên vỡ, dòng
lũ không dừng lại ở trạm
biên phòng để xuất trình sổ thông hành.
Thảm
họa Nepal–Tây Tạng năm 2026 vì vậy không chỉ là một thảm họa của Nepal hay Tây
Tạng. Nó là một
cảnh báo / wake-up call cho toàn vùng Hindu Kush–Himalaya và những quốc
gia hạ nguồn.
Ngày
nay hàng tỷ con người phụ thuộc trực tiếp hoặc gián tiếp vào các hệ thống sông
bắt nguồn hay được
nuôi dưỡng từ vùng cao nguyên này. Trong một thế giới khí hậu đang thay đổi, an
ninh nguồn nước
cũng trở thành an ninh xuyên biên giới.
Và từ Himalaya nhìn xuống Mekong và ĐBSCL
Đối
với Việt Nam, bài học ấy không hề xa vời. Mekong cũng bắt nguồn từ vùng cao
nguyên Tây Tạng, chảy
qua Trung Quốc rồi Myanmar, Lào, Thái Lan, Cam Bốt trước khi tới Đồng bằng Sông
Cửu Long và chảy
ra Biển Đông.
Dĩ
nhiên, không thể vạch một đường nhân quả trực tiếp từ thảm họa Nepal tới Đồng Bằng
Sông Cửu Long.
Hai hệ thống địa lý khác nhau, với cơ chế thủy văn khác nhau. Nhưng chúng thuộc
cùng một bức tranh
sinh thái lớn của châu Á.
Ở
thượng nguồn là băng tuyết, khí hậu và những biến động của “Cực Thứ Ba
/ Third Pole”. Ở trung lưu
là những hồ chứa khổng lồ của chuỗi đập thủy điện dòng chính ở Vân Nam Trung Quốc
và Lào và sự điều
tiết nguồn nước ngày càng lớn do tham vọng của con người. Xa hơn về phía nam là
Biển Hồ Tonlé Sap
với nhịp đập lũ / flood pulse theo mùa vốn quyết định sức sống của Biển Hồ. Và
cuối dòng là Đồng bằng
Sông Cửu Long, một đồng bằng thấp đang đồng thời chịu áp lực của thiếu phù sa,
sụt lún, xâm nhập
mặn và nước biển dâng.
Tất
cả không phải một chuỗi nhân quả đơn giản. Nhưng. tất cả nhắc chúng ta về cùng
một nguyên tắc: Không
một đoạn sông nào thực sự đứng riêng lẻ một mình.
Một lời cảnh báo từ gần bốn thập niên trước
Trong
Diễn từ Nobel Hòa Bình năm 1989, Đức Đạt Lai Lạt Ma nói rằng vì tất cả chúng ta
cùng chia sẻ một
hành tinh nhỏ bé, nhân loại phải học cách sống hòa bình với
nhau và với thiên nhiên. Theo ông,
đó “không chỉ là một giấc mơ mà là một điều cần thiết.”
Ngày
ấy, lời nói ấy có thể được nghe như tiếng nói của một nhà lãnh đạo tinh thần. Sau
những gì đang xảy
ra với các sông băng / glacier Himalaya, người ta có thể đọc lại nó như một lời
cảnh báo sinh thái.
Và
sau ngày 26 tháng 8 năm 2026, câu nói ấy có thêm một hình ảnh cụ thể: một
khối núi và sông băng /
glacier từ độ cao hơn 5.000 mét sụp xuống, biến thành một dòng thác băng, đá,
bùn và nước lao xuyên qua những thung lũng, xóa đi những công trình con người
tưởng là kiên cố, để lại phía sau hàng ngàn sinh mạng mất tích.
Đó
chính là ý nghĩa sâu xa của cụm từ tương thuộc / interdependence,
có nghĩa là phụ thuộc lẫn nhau. Con người và thiên nhiên; Thượng nguồn
và hạ nguồn; Một quốc gia và những quốc gia láng giềng; và thế hệ hôm nay và những
thế hệ chưa ra đời: tất cả đều tương thuộc.
Viễn
kiến môi sinh của Đức Đạt Lai Lạt Ma vì thế không phải là lời tiên tri rằng một
ngày nào đó Nepal sẽ có
một trận đại hồng thủy. Giá trị của nó sâu xa hơn thế: ông đã sớm nhìn thấy rằng
sự an toàn của con người
trên “Nóc Nhà Thế Giới” và sự toàn vẹn của môi trường thiên nhiên là hai mặt của
cùng một vấn đề
sống còn.
Thảm
họa Nepal–Tây Tạng 2026 mới đây đã biến nguyên lý ấy từ một suy tưởng đạo lý
thành một thực tại
địa-vật lý đầy tang tóc.
Và
đối với Việt Nam, chúng ta ở cuối nguồn sông Mekong, khoảng cách hơn 4500
km theo dòng chảy, Cao nguyên Tây Tạng tưởng như một thế giới xa xôi; nhưng
băng tuyết tan trên “Nóc Nhà Thế Giới” ấy và số phận của ĐBSCL lại nằm trong
cùng một hệ thống thủy văn Mekong. Những gì xảy ra trên “Nóc Nhà Châu Á”
không bao giờ chỉ ở lại trên "ngọn đỉnh trời Himalaya” ấy.
NGÔ
THẾ VINH
California
09.2026



No comments:
Post a Comment